閃爍掃描術
thiểm thước tảo miêu thuật
Hán Việt: thiểm thước tảo miêu thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 術 (thuật)
Hán Việt: thiểm thước tảo miêu thuật
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 術 (thuật)