闪烁扫描术 thiểm thước tảo miêu thuật Hán Việt: thiểm thước tảo miêu thuật Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 爍 (thước) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 術 (thuật)Hán Việtthiểm thước tảo miêu thuậtCấu tạo閃 + 爍 + 掃 + 描 + 術 · thiểm + thước + tảo + miêu + thuật nghĩa thành phần: thiểm + thước + tảo + miêu + thuật Từ liên quan Gần nghĩa闪烁扫描器 · 闪烁其词 · 闪烁不定 · 闪烁扫描图 · 闪烁照相术 · 闪烁照相机 · 闪烁照相法 · 闪烁的光芒