閃電測量儀
thiểm điện trắc lượng nghi
Hán Việt: thiểm điện trắc lượng nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)
Hán Việt: thiểm điện trắc lượng nghi
Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 儀 (nghi)