闭塞摩擦音

bế tắc ma sát âm

Hán Việt: bế tắc ma sát âm

Tổng quan

Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 摩 (ma) + 擦 (sát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm tắc xát
  • Biên soạn affricate

Eng

  • Cihui 閉塞摩擦音 ìsè mócāyīn n. <lg.> affricate

Từ liên quan

Gần nghĩa

闭塞眼睛捉麻雀 · 闭塞毛孔的 · 闭塞了的 · 闭塞复通 · 闭塞性质 · 闭塞消失