闭塞栓 bì sè shuān·bế tắc xuyên Hán Việt: bế tắc xuyên · Pinyin: bì sè shuān Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 栓 (xuyên)Pinyinbì sè shuānHán Việtbế tắc xuyênCấu tạo閉 + 塞 + 栓 · bế + tắc + xuyên nghĩa thành phần: bế + tắc + xuyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 van khóaĐứcHandedict Absperrhahn Từ liên quan Gần nghĩa闭塞具 · 闭塞物 · 闭塞的 · 閉塞 · 闭塞 · 闭塞期 · 闭塞音 · 闭塞了的