閉塞毛孔的 bế tắc mao khổng đích Hán Việt: bế tắc mao khổng đích Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 毛 (mao) + 孔 (khổng) + 的 (đích)Hán Việtbế tắc mao khổng đíchCấu tạo閉 + 塞 + 毛 + 孔 + 的 · bế + tắc + mao + khổng + đích nghĩa thành phần: bế + tắc + mao + khổng + đích