闭塞毛孔的

bế tắc mao khổng đích

Hán Việt: bế tắc mao khổng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 閉 (bế) + 塞 (tắc) + 毛 (mao) + 孔 (khổng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闭塞眼睛捉麻雀 · 闭塞摩擦音 · 闭塞了的 · 闭塞复通 · 闭塞性质 · 闭塞消失