閉路的裝置

bì lù de zhuāng zhì bế lộ đích trang trí

Hán Việt: bế lộ đích trang trí · Pinyin: bì lù de zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (lộ) + (đích) + (trang) + (trí)