問牛知馬 wèn niú zhī mǎ · vấn ngưu tri mã Hán Việt: vấn ngưu tri mã · Pinyin: wèn niú zhī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 牛 (ngưu) + 知 (tri) + 馬 (mã)Pinyinwèn niú zhī mǎHán Việtvấn ngưu tri mãCấu tạo問 + 牛 + 知 + 馬 · vấn + ngưu + tri + mã nghĩa thành phần: vấn + ngưu + tri + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻从旁推究,弄清楚事情真相。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa举一反三