舉一反三

jǔ yī fǎn sān cử nhất phản tam

Hán Việt: cử nhất phản tam · Pinyin: jǔ yī fǎn sān

Tổng quan

nêu một suy ra ba | suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ)

Cấu tạo: (cử) + (nhất) + (phản) + (tam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nêu một suy ra ba | suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反:类推。比喻从一件事情类推而知道其他许多事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 从一件事情类推而知道许多事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 反类推。比喻从一件事情类推而知道其他许多事情。

Eng

  • CC-CEDICT to raise one and infer three|to deduce many things from one case (idiom)
  • Cihui 舉一反三 ǔyīfǎnsān f.e. draw inferences from one instance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

触类旁通 · 问牛知马 · 闻一知十