问题导向学习

wèn tí dǎo xiàng xué xívấn đề đạo hướng học tập

Hán Việt: vấn đề đạo hướng học tập · Pinyin: wèn tí dǎo xiàng xué xí

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 導 (đạo) + 向 (hướng) + 學 (học) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học tập định hướng vấn đề

Đức

  • Handedict Problembasiertes Lernen

Từ liên quan

Gần nghĩa

问题分析法 · 学习指导要领 · 学习结果审核 · 学习能力测验 · 问题导向语言 · 问题是... · 学习不用功 · 学习心理学