问题分析法 vấn đề phân tích pháp Hán Việt: vấn đề phân tích pháp Tổng quan (đánh bài) quân J nhép Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtvấn đề phân tích phápTừ loạidanhCấu tạo問 + 題 + 分 + 析 + 法 · vấn + đề + phân + tích + pháp nghĩa thành phần: vấn + đề + phân + tích + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quân J nhép Từ liên quan Gần nghĩa问题求解 · 问题的关键 · 问题的核心 · 问题解决的 · 問题管理 · 问题儿童 · 问题处理 · 问题学生