学习能力测验

học tập năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: học tập năng lực trắc nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 能 (năng) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra năng lực
  • Biên soạn 學習能力測驗 uéxí nénglì cèyàn n. learning ability test

Eng

  • Cihui 學習能力測驗 uéxí nénglì cèyàn n. learning ability test

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习指导要领 · 学习结果审核 · 学习不用功 · 学习心理学 · 学习成绩单 · 学习的目的 · 学习辅导员 · 学习院大学