问题的关键

wèn tí de guān jiànvấn đề đích quan kiện

Hán Việt: vấn đề đích quan kiện · Pinyin: wèn tí de guān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 的 (đích) + 關 (quan) + 鍵 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm mấu chốt

Đức

  • Handedict Dreh- und Angelpunkt eines Problems

Từ liên quan

Gần nghĩa

问题分析法 · 关键时刻 · 关键绩效指标 · 问题求解 · 关键字搜索 · 关键性因素 · 关键期假设 · 关键的一环