問題的關鍵 wèn tí de guān jiàn · vấn đề đích quan kiện Hán Việt: vấn đề đích quan kiện · Pinyin: wèn tí de guān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 的 (đích) + 關 (quan) + 鍵 (kiện)Pinyinwèn tí de guān jiànHán Việtvấn đề đích quan kiệnCấu tạo問 + 題 + 的 + 關 + 鍵 · vấn + đề + đích + quan + kiện nghĩa thành phần: vấn + đề + đích + quan + kiện