問題的核心 wèn tí de hé xīn · vấn đề đích hạch tâm Hán Việt: vấn đề đích hạch tâm · Pinyin: wèn tí de hé xīn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 題 (đề) + 的 (đích) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Pinyinwèn tí de hé xīnHán Việtvấn đề đích hạch tâmCấu tạo問 + 題 + 的 + 核 + 心 · vấn + đề + đích + hạch + tâm nghĩa thành phần: vấn + đề + đích + hạch + tâm