闲钱补抓篱 nhàn tiễn bổ trảo li Hán Việt: nhàn tiễn bổ trảo li Tổng quan Cấu tạo: 闲 (nhàn) + 钱 (tiễn) + 补 (bổ) + 抓 (trảo) + 篱 (li)Hán Việtnhàn tiễn bổ trảo liCấu tạo闲 + 钱 + 补 + 抓 + 篱 · nhàn + tiễn + bổ + trảo + li nghĩa thành phần: nhàn + tiễn + bổ + trảo + li