间变 gian biến Hán Việt: gian biến Tổng quan (sinh học) sự không phân hoá Cấu tạo: 間 (gian) + 變 (biến)Hán Việtgian biếnTừ loạidanhCấu tạo間 + 變 · gian + biến nghĩa thành phần: gian + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không phân hóaTần suất từ (sinh học) sự không phân hoá Từ liên quan Gần nghĩa变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体