間接任意球 jiàn jiē rèn yì qiú · gian tiếp nhâm ý cầu Hán Việt: gian tiếp nhâm ý cầu · Pinyin: jiàn jiē rèn yì qiú Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 任 (nhâm) + 意 (ý) + 球 (cầu)Pinyinjiàn jiē rèn yì qiúHán Việtgian tiếp nhâm ý cầuCấu tạo間 + 接 + 任 + 意 + 球 · gian + tiếp + nhâm + ý + cầu nghĩa thành phần: gian + tiếp + nhâm + ý + cầu