間接凸印版 jiàn jiē tū yìn bǎn · gian tiếp đột ấn bản Hán Việt: gian tiếp đột ấn bản · Pinyin: jiàn jiē tū yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 間 (gian) + 接 (tiếp) + 凸 (đột) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyinjiàn jiē tū yìn bǎnHán Việtgian tiếp đột ấn bảnCấu tạo間 + 接 + 凸 + 印 + 版 · gian + tiếp + đột + ấn + bản nghĩa thành phần: gian + tiếp + đột + ấn + bản