间歇性跛行
gian hiết tính bả hành
Hán Việt: gian hiết tính bả hành · Pinyin: jiān xiē xìng bǒ xíng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng khập khiễng gián đoạn
Đức
- Handedict Arterielle Verschlusskrankheit (S, Med)
Hán Việt: gian hiết tính bả hành · Pinyin: jiān xiē xìng bǒ xíng