间歇性跛行

jiān xiē xìng bǒ xínggian hiết tính bả hành

Hán Việt: gian hiết tính bả hành · Pinyin: jiān xiē xìng bǒ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 性 (tính) + 跛 (bả) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng khập khiễng gián đoạn

Đức

  • Handedict Arterielle Verschlusskrankheit (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间歇调节器 · 间歇训练 · 间歇式上胶 · 间歇泉地带 · 跛行千里 · 间歇喷泉 · 间歇现象 · 间歇电震