間歇性跛行

jiān xiē xìng bǒ xíng gian hiết tính bả hành

Hán Việt: gian hiết tính bả hành · Pinyin: jiān xiē xìng bǒ xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + (tính) + (bả) + (hành)