间歇调节器

gian hiết điều tiết khí

Hán Việt: gian hiết điều tiết khí

Tổng quan

xem intermit

Cấu tạo: 間 (gian) + 歇 (hiết) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

间歇训练 · 间歇式上胶 · 间歇性跛行 · 间歇泉地带 · 间歇喷泉 · 间歇现象 · 间歇电震 · 间歇遗传