間歇調節器

gian hiết điều tiết khí

Hán Việt: gian hiết điều tiết khí

Tổng quan

xem intermit

Cấu tạo: (gian) + (hiết) + 調 (điều) + (tiết) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem intermit