閔可夫斯基和
mẫn khả phu tư cơ hòa
Hán Việt: mẫn khả phu tư cơ hòa · Pinyin: mǐn kě fū sī jī hé
Tổng quan
Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 和 (hòa)
Hán Việt: mẫn khả phu tư cơ hòa · Pinyin: mǐn kě fū sī jī hé
Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 和 (hòa)