悶葫蘆罐兒

mèn hú lú guàn ér muộn hồ lô quán nhi

Hán Việt: muộn hồ lô quán nhi · Pinyin: mèn hú lú guàn ér

Tổng quan

ống đựng tiền: ống bỏ tiền/ống heo

Cấu tạo: (muộn) + (hồ) + (lô) + (quán) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống đựng tiền: ống bỏ tiền/ống heo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即扑满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即扑满。

Eng

  • Cihui 悶葫蘆罐兒 ènhúlu guànr n. piggy bank; earthenware money box