鬧不清某事 nháo bất thanh mỗ sự Hán Việt: nháo bất thanh mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtnháo bất thanh mỗ sựCấu tạo鬧 + 不 + 清 + 某 + 事 · nháo + bất + thanh + mỗ + sự nghĩa thành phần: nháo + bất + thanh + mỗ + sự