鬧名譽地位

nháo danh dự địa vị

Hán Việt: nháo danh dự địa vị

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (danh) + (dự) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬧名譽地位 ào míngyù-dìwèi v.o. make a great to-do about fame and position