鬧鬼的房子

nàoguǐ de fángzi nháo quỷ đích phòng tử

Hán Việt: nháo quỷ đích phòng tử · Pinyin: nàoguǐ de fángzi

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (quỷ) + (đích) + (phòng) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui haunted house