閥座修整器 phiệt tọa tu chỉnh khí Hán Việt: phiệt tọa tu chỉnh khí Tổng quan Cấu tạo: 閥 (phiệt) + 座 (tọa) + 修 (tu) + 整 (chỉnh) + 器 (khí)Hán Việtphiệt tọa tu chỉnh khíCấu tạo閥 + 座 + 修 + 整 + 器 · phiệt + tọa + tu + chỉnh + khí nghĩa thành phần: phiệt + tọa + tu + chỉnh + khí