鬩牆之禍 huých tường chi họa Hán Việt: huých tường chi họa Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 牆 (tường) + 之 (chi) + 禍 (họa)Hán Việthuých tường chi họaCấu tạo鬩 + 牆 + 之 + 禍 · huých + tường + chi + họa nghĩa thành phần: huých + tường + chi + họa Nghĩa EngCihui 鬩牆之禍 ìqiáng zhīhuò n. <wr.> domestic strife; internal trouble Từ liên quan Từ đồng nghĩa尺布斗粟