阋衅 huých hấn Hán Việt: huých hấn Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 釁 (hấn)Hán Việthuých hấnTừ loạidanhCấu tạo鬩 + 釁 · huých + hấn nghĩa thành phần: huých + hấn Nghĩa ViệtBiên soạn causes of strifeEngCihui 鬩釁 ìxìn n. <wr.> causes of strife Từ liên quan Gần nghĩa衅端 · 衅隙 · 鬩牆 · 衅起萧墙 · 衅主 · 衅会 · 衅兆 · 衅勇