闊筋膜張肌

kuò jīn mó zhāng jī khoát cân mô trương cơ

Hán Việt: khoát cân mô trương cơ · Pinyin: kuò jīn mó zhāng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (cân) + (mô) + (trương) + (cơ)