闊韌帶痙痛
khoát nhận đái kinh thống
Hán Việt: khoát nhận đái kinh thống
Tổng quan
Cấu tạo: 闊 (khoát) + 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 痙 (kinh) + 痛 (thống)
Hán Việt: khoát nhận đái kinh thống
Cấu tạo: 闊 (khoát) + 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 痙 (kinh) + 痛 (thống)