阪神大地震 bǎn shén dà dì zhèn · phản thần đại địa chấn Hán Việt: phản thần đại địa chấn · Pinyin: bǎn shén dà dì zhèn Tổng quan Cấu tạo: 阪 (phản) + 神 (thần) + 大 (đại) + 地 (địa) + 震 (chấn)Pinyinbǎn shén dà dì zhènHán Việtphản thần đại địa chấnCấu tạo阪 + 神 + 大 + 地 + 震 · phản + thần + đại + địa + chấn nghĩa thành phần: phản + thần + đại + địa + chấn