防伪

fáng wěiphòng ngụy

Hán Việt: phòng ngụy · Pinyin: fáng wěi

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【防偽・防伪】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to prevent counterfeiting; anti-counterfeiting"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

防止伪造:~标志, ~功能。

Cấu tạo: 防 (phòng) + 偽 (ngụy)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ to prevent counterfeiting; anti-counterfeiting

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 防止伪造:~标志, ~功能。

Eng

  • Cihui to prevent counterfeiting; anti-counterfeiting
  • Tần suất từ to prevent counterfeiting; anti-counterfeiting

Từ liên quan

Gần nghĩa

伪书 · 伪作 · 伪军 · 伪劣 · 伪善 · 伪币 · 伪形 · 伪托