防側滑功能
phòng trắc hoạt công năng
Hán Việt: phòng trắc hoạt công năng · Pinyin: fáng cè huá gōng néng
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 側 (trắc) + 滑 (hoạt) + 功 (công) + 能 (năng)
Hán Việt: phòng trắc hoạt công năng · Pinyin: fáng cè huá gōng néng
Cấu tạo: 防 (phòng) + 側 (trắc) + 滑 (hoạt) + 功 (công) + 能 (năng)