防衛數據網 phòng vệ sổ cứ võng Hán Việt: phòng vệ sổ cứ võng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 衛 (vệ) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 網 (võng)Hán Việtphòng vệ sổ cứ võngCấu tạo防 + 衛 + 數 + 據 + 網 · phòng + vệ + sổ + cứ + võng nghĩa thành phần: phòng + vệ + sổ + cứ + võng