防噴濺護板 fáng pēn jiàn hù bǎn · phòng phún tiên hộ bản Hán Việt: phòng phún tiên hộ bản · Pinyin: fáng pēn jiàn hù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 噴 (phún) + 濺 (tiên) + 護 (hộ) + 板 (bản)Pinyinfáng pēn jiàn hù bǎnHán Việtphòng phún tiên hộ bảnCấu tạo防 + 噴 + 濺 + 護 + 板 · phòng + phún + tiên + hộ + bản nghĩa thành phần: phòng + phún + tiên + hộ + bản