防坦克飛機 phòng thản khắc phi ki Hán Việt: phòng thản khắc phi ki Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 坦 (thản) + 克 (khắc) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtphòng thản khắc phi kiCấu tạo防 + 坦 + 克 + 飛 + 機 · phòng + thản + khắc + phi + ki nghĩa thành phần: phòng + thản + khắc + phi + ki