防禦力減退
phòng ngữ lực giảm thối
Hán Việt: phòng ngữ lực giảm thối
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 退 (thối)
Hán Việt: phòng ngữ lực giảm thối
Cấu tạo: 防 (phòng) + 禦 (ngữ) + 力 (lực) + 減 (giảm) + 退 (thối)