防抱死系統 fáng bào sǐ xì tǒng · phòng bão tử hệ thống Hán Việt: phòng bão tử hệ thống · Pinyin: fáng bào sǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 抱 (bão) + 死 (tử) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinfáng bào sǐ xì tǒngHán Việtphòng bão tử hệ thốngCấu tạo防 + 抱 + 死 + 系 + 統 · phòng + bão + tử + hệ + thống nghĩa thành phần: phòng + bão + tử + hệ + thống