防擺動阻尼

phòng bãi động trở ni

Hán Việt: phòng bãi động trở ni

Tổng quan

chống dao động, làm ổn định

Cấu tạo: (phòng) + (bãi) + (động) + (trở) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống dao động, làm ổn định