防暴散彈槍

phòng bạo tán đạn thương

Hán Việt: phòng bạo tán đạn thương

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (bạo) + (tán) + (đạn) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防暴散彈槍 ángbào sǎndànqiāng n. stun gun M:²zhī