防核掩蔽所

fáng hé yǎn bì suǒ phòng hạch yểm tế sở

Hán Việt: phòng hạch yểm tế sở · Pinyin: fáng hé yǎn bì suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hạch) + (yểm) + (tế) + (sở)