防核掩蔽所 fáng hé yǎn bì suǒ · phòng hạch yểm tế sở Hán Việt: phòng hạch yểm tế sở · Pinyin: fáng hé yǎn bì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 核 (hạch) + 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 所 (sở)Pinyinfáng hé yǎn bì suǒHán Việtphòng hạch yểm tế sởCấu tạo防 + 核 + 掩 + 蔽 + 所 · phòng + hạch + yểm + tế + sở nghĩa thành phần: phòng + hạch + yểm + tế + sở