防滑的地毯
phòng hoạt đích địa thảm
Hán Việt: phòng hoạt đích địa thảm · Pinyin: fáng huá de dì tǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 地 (địa) + 毯 (thảm)
Hán Việt: phòng hoạt đích địa thảm · Pinyin: fáng huá de dì tǎn
Cấu tạo: 防 (phòng) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 地 (địa) + 毯 (thảm)