防滑的地毯

fáng huá de dì tǎn phòng hoạt đích địa thảm

Hán Việt: phòng hoạt đích địa thảm · Pinyin: fáng huá de dì tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (hoạt) + (đích) + (địa) + (thảm)