防牛頓環層
phòng ngưu đốn hoàn tằng
Hán Việt: phòng ngưu đốn hoàn tằng · Pinyin: fáng niú dùn huán céng
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 環 (hoàn) + 層 (tằng)
Hán Việt: phòng ngưu đốn hoàn tằng · Pinyin: fáng niú dùn huán céng
Cấu tạo: 防 (phòng) + 牛 (ngưu) + 頓 (đốn) + 環 (hoàn) + 層 (tằng)