防病毒軟件
phòng bệnh độc nhuyễn kiện
Hán Việt: phòng bệnh độc nhuyễn kiện
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)
Nghĩa
Eng
- Cihui 防病毒軟件 ángbìngdú ruǎnjiàn n. anti-virus software
Hán Việt: phòng bệnh độc nhuyễn kiện
Cấu tạo: 防 (phòng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)