防祸于未然 phòng họa vu vị nhiên Hán Việt: phòng họa vu vị nhiên Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 祸 (họa) + 于 (vu) + 未 (vị) + 然 (nhiên)Hán Việtphòng họa vu vị nhiênCấu tạo防 + 祸 + 于 + 未 + 然 · phòng + họa + vu + vị + nhiên nghĩa thành phần: phòng + họa + vu + vị + nhiên