防竊聽電話
phòng thiết thính điện thoại
Hán Việt: phòng thiết thính điện thoại
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 竊 (thiết) + 聽 (thính) + 電 (điện) + 話 (thoại)
Nghĩa
Eng
- Cihui 防竊聽電話 ángqiètīng diànhuà n. eavesdropping-proof telephone