防竊報警器

phòng thiết báo cảnh khí

Hán Việt: phòng thiết báo cảnh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (thiết) + (báo) + (cảnh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 防竊報警器 ángqiè bàojǐngqì n. burglar alarm; intrusion alarm