防蝕鈍化鋁 phòng thực độn hóa lữ Hán Việt: phòng thực độn hóa lữ Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 蝕 (thực) + 鈍 (độn) + 化 (hóa) + 鋁 (lữ)Hán Việtphòng thực độn hóa lữCấu tạo防 + 蝕 + 鈍 + 化 + 鋁 · phòng + thực + độn + hóa + lữ nghĩa thành phần: phòng + thực + độn + hóa + lữ