防護性措施 fáng hù xìng cuò shī · phòng hộ tính thố thi Hán Việt: phòng hộ tính thố thi · Pinyin: fáng hù xìng cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 防 (phòng) + 護 (hộ) + 性 (tính) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinfáng hù xìng cuò shīHán Việtphòng hộ tính thố thiCấu tạo防 + 護 + 性 + 措 + 施 · phòng + hộ + tính + thố + thi nghĩa thành phần: phòng + hộ + tính + thố + thi