陽春白雪

yáng chūn bái xuě dương xuân bạch tuyết

Hán Việt: dương xuân bạch tuyết · Pinyin: yáng chūn bái xuě

Tổng quan

giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国 | nghệ thuật và văn học hàn lâm

Cấu tạo: (dương) + (xuân) + (bạch) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai điệu của giới tinh hoa ở nước Sở 楚國|楚国 | nghệ thuật và văn học hàn lâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指战国时代楚国的一种较高级的歌曲。比喻高深的不通俗的文学艺术。

Eng

  • CC-CEDICT melodies of the elite in the state of Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]|highbrow art and literature
  • Cihui 陽春白雪 ángchūnbáixuě f.e. 1. “Spring Snow” (melody of the Chǔ élite) 2. highbrow culture

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

下里巴人