陰囊固定術 âm nang cố định thuật Hán Việt: âm nang cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 囊 (nang) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtâm nang cố định thuậtCấu tạo陰 + 囊 + 固 + 定 + 術 · âm + nang + cố + định + thuật nghĩa thành phần: âm + nang + cố + định + thuật